ời ời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng gọi to, kéo dài và lặp lại: "Ơi ơi" là từ dùng để mô phỏng âm thanh của tiếng gọi to, vang xa, thường được lặp lại để thu hút sự chú ý từ một khoảng cách xa hoặc trong không gian rộng.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Thằng Cuội ngồi gốc cây đa, Bỏ trâu ăn lúa gọi cha ơi ơi. (Câu ca dao mô tả tiếng gọi tha thiết, vang vọng.)
- Người mẹ đứng đầu làng gọi con về ăn cơm: "Con ơi ơi... về nhà đi con!" (Tiếng gọi to và kéo dài để đứa trẻ ở xa nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học dân gian: Từ "ơi ơi" thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, thơ ca để mô tả tiếng gọi đầy cảm xúc (tha thiết, khẩn khoản, lo lắng).
- Tiếng gọi "ơi ơi" trong bài hát dân gian vang lên nghe não lòng.
- Tạo nhịp điệu và sự nhấn mạnh: Việc lặp lại từ "ơi" tạo nên nhịp điệu và nhấn mạnh sự khẩn thiết, mong chờ của lời gọi.
- Anh ơi ơi, em có lời muốn nói! (Lời gọi trong một bài hát hiện đại, vừa thiết tha vừa tạo nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ơi (thán từ): Tiếng gọi ngắn, thân mật, thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ (con ơi, anh ơi).
- Mẹ ơi, con đã về!
- Hỡi ơi (thán từ): Tiếng than, tiếng gọi bi ai, thường dùng trong văn thơ cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, đau buồn.
- Hỡi ơi! Sống thác là mối sự chung. (Truyện Kiều - Nguyễn Du)
Từ đồng nghĩa
- Ví (thán từ, phương ngữ): Tiếng gọi tương tự "ơi", thường dùng ở một số vùng miền.
- Này (thán từ): Tiếng gọi để thu hút sự chú ý trực tiếp, ở khoảng cách gần hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thán từ độc lập, không kết hợp để tạo cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "ơi ơi". Từ này chủ yếu xuất hiện như một yếu tố mô phỏng âm thanh trong ngữ cảnh cụ thể.)
- Tiếng gọi lâu: Thằng Cuội ngồi gốc cây đa, Bỏ trâu ăn lúa gọi cha ời ời (cd).